nancy mitford

nancy mitford

Nancy Mitford sits at her writing desk, penning a witty novel.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Nancy Mitford tên của một nữ nhà văn người Anh, nổi tiếng với các tiểu thuyết hài hước. sống từ năm 1904 đến năm 1973.

dụ sử dụng
  • (Tôi đang đọc một cuốn tiểu thuyết của Nancy Mitford.)
  • (Các tác phẩm của Nancy Mitford thường châm biếm tầng lớp thượng lưu Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Mitford sisters": cụm từ chỉ chị em nhà Mitford, trong đó Nancy Mitford một thành viên nổi bật. Cụm từ này thường được dùng để nói về một gia đình quý tộc Anh nhiều nhân vật nổi tiếng trong thế kỷ 20.
    • The Mitford sisters were famous for their beauty and controversial politics. (Chị em nhà Mitford nổi tiếng vẻ đẹp quan điểm chính trị gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mitford (danh từ riêng): họ của gia đình Mitford, có thể dùng để chỉ bất kỳ thành viên nào trong gia đình này.
    • The Mitford family has a fascinating history. (Gia đình Mitford một lịch sử hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học, có thể tham khảo: - Nhà văn hài hước: tác giả viết tiểu thuyết hài, tương tự phong cách của Nancy Mitford. - Evelyn Waugh is another English writer of comic novels, like Nancy Mitford. (Evelyn Waugh một nhà văn hài hước người Anh khác, giống như Nancy Mitford.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến tên riêng "Nancy Mitford".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến tên riêng "Nancy Mitford".